Mô tả
Cisco Catalyst C9300-48UB-A là switch access lớp doanh nghiệp, cung cấp 48 cổng đồng 1G/100M/10M với UPOE 60W mỗi cổng, lý tưởng cho triển khai Wi-Fi 6/6E, điện thoại IP, camera giám sát và thiết bị IoT công suất cao. Được xây dựng trên nền tảng Cisco UADP 2.0XL ASIC, thiết bị mang lại hiệu năng mạnh mẽ với khả năng mở rộng MAC, IP và ACL vượt trội, đồng thời hỗ trợ các tính năng bảo mật nâng cao và quản lý linh hoạt qua Cisco DNA Center hoặc Meraki Cloud Management.
Đặc điểm nổi bật
- 48 cổng đồng 1G/100M/10M với UPOE 60W/cổng, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho thiết bị hiệu suất cao.
- ASIC Cisco UADP 2.0XL: hiệu năng vượt trội với double buffers, MAC/IP scale lớn và ACL scale mở rộng.
- StackWise-480: hỗ trợ stacking lên đến 480 Gbps, tăng khả năng mở rộng và tính sẵn sàng.
- Bảo mật tích hợp phần cứng: hỗ trợ MACsec-256, TrustSec, ETA và Zero Trust Networking.
- Uplink module linh hoạt: hỗ trợ 1G/10G/25G/40G tùy chọn cho backbone hoặc kết nối WAN.
- Quản lý đa dạng: Cisco IOS XE, Cisco DNA Center hoặc Meraki cloud-managed.
- Tối ưu cho Wi-Fi 6/6E và IoT, phù hợp cho campus hiện đại, tòa nhà thông minh và môi trường nhiều thiết bị công suất cao.
- Tích hợp Cisco ThousandEyes: Giúp trực quan hóa end-to-end đường dẫn từ chi nhánh đến đám mây/SaaS, cung cấp hop-by-hop visibility, giám sát chủ động và rút ngắn thời gian xác định sự cố.
- Hỗ trợ tường lửa Cisco ASAc ảo: Cho phép triển khai stateful firewall trực tiếp trên nền tảng, tăng cường bảo mật Internet/SD-WAN mà không cần thêm phần cứng riêng.
Thông số kỹ thuật Switch Cisco C9300-48UB-A
| Description | Performance |
| Switching capacity | 256 Gbps |
| Switching capacity with stacking | 736 Gbps |
| Forwarding rate | 190.48 Mpps |
| Forwarding rate with stacking | 547.62 Mpps |
| Total number of MAC addresses | 64,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 64,000 |
| IPv6 routing entries | 32,000 |
| Multicast routing scale | 16,000 |
| QoS scale entries | 18,000 |
| ACL scale entries | 18,000 |
| Packet buffer per SKU |
32 MB buffer |
| FNF entries |
128,000 flow
|
| DRAM | 16 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 448 |
| Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 19.2/4.39 x 44.45 x 48.77 (cm) |
| Weight | 17.03 Pounds / 7.72 Kilograms |
| Mean time between failures (hours) | 337,170 |
| Power Supply | |
| Default AC power supply | 1100W AC |
| Available PoE power | 822 W |
| Cisco StackPower | Yes |
| Safety and Compliance Information | |
| Safety certifications |
– UL 60950-1
– CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1
– EN 60950-1
– IEC 60950-1
– AS/NZS 60950.1
– IEEE 802.3
|
| Electromagnetic emissions certifications |
– 47 CFR Part 15
– CISPR22 Class A
– EN 300 386 V1.6.1
– EN 55022 Class A
– EN 55032 Class A
– CISPR 32 Class A
– EN61000-3-2
– EN61000-3-3
– ICES-003 Class A
– TCVN 7189 Class A
– V-3 Class A
– CISPR24
– EN 300 386
– EN55024
– TCVN 7317
– V-2/2015.04
– V-3/2015.04
– CNS13438
– KN32
– KN35
Additional Certifications for C9300L SKUs:
– QCVN 118:2018/BTTTT
– VCCI-CISPR 32 Class A
|
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |



Reviews
There are no reviews yet.