C8200-1N-4T | Router Cisco Catalyst 8200 1RU, 1 NIM Slot, 4x 1GE WAN

Category: Router Cisco

Mô tả

Router Cisco C8200-1N-4T là bộ định tuyến được xây dựng dựa trên nền tảng Cisco ISR4300, được thiết kế để cung cấp các giải pháp SDWAN, Bảo mật Dịch vụ Edge (SASE) và 5G xuống cho các chi nhánh nhỏ với mức giá thấp hơn. Cisco C8200-1N-4T là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang chuyển dần mô hình hoạt động lên Cloud, với khả năng mở rộng dựa trên các NIM module, khả năng nâng cấp bộ nhớ RAM (tối đa 32G) và bộ nhớ Flash (sử dụng thẻ M2), cho phép tối ưu hóa hiệu năng của hệ thống.

Với việc sử dụng Cisco SD-WAN, một tập hợp các dịch vụ phần mềm thông minh cho phép kết nối người dùng, thiết bị và các văn phòng chi nhánh một cách đáng tin cậy và an toàn trên nhiều kết nối WAN. Thiết bị định tuyến Cisco C8200-1N-4T có thể định tuyến động lưu lượng truy cập qua liên kết “tốt nhất” dựa trên các điều kiện mạng và ứng dụng cập nhật từng phút để có trải nghiệm ứng dụng tuyệt vời. Bằng Cisco SD-WAN, bạn có được quyền kiểm soát chặt chẽ đối với hiệu suất ứng dụng, sử dụng băng thông, quyền riêng tư của dữ liệu và tính khả dụng của các liên kết WAN của bạn. Việc kiểm soát này rất quan trọng vì các chi nhánh tiến hành khối lượng lớn hơn các hoạt động kinh doanh quan trọng bằng cách sử dụng cả bộ điều khiển tại chỗ và trên Cloud.

Đặc điểm nổi bật của C8200-1N-4T

1. Hiệu năng & Kiến trúc phần cứng

  • Form factor 1RU nhỏ gọn cho chi nhánh/branch.
  • Tích hợp 8-core SoC (System on Chip), hỗ trợ Dynamic Core Allocation:

     + Service plane heavy mode (mặc định): cho phép chạy dịch vụ container (KVM/Docker) trên tối đa 3 core.

     + Data plane heavy mode: tối ưu throughput, loại bỏ tài nguyên dành cho container.

2. Kết nối mạng linh hoạt

  • 4 cổng WAN 1GE tích hợp sẵn.
  • 1 khe NIM (Network Interface Module) để mở rộng thêm port LAN/WAN (RJ45, SFP, mGig, PoE, MACsec, LAN/WAN combo).
  • Hỗ trợ module thoại (FXS, FXO, DSP) hoặc module chuyên dụng cho nhu cầu chi nhánh.

3. Cisco SD-WAN & SD-Routing

  • Quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager.
  • Tự động chọn đường truyền tối ưu (MPLS, Internet, LTE/5G).
  • Đơn giản hóa routing truyền thống với SD-Routing, hỗ trợ quản lý cả on-prem và cloud controllers.

4. Bảo mật tích hợp (Multilayer Security)

  • Secure Direct Internet Access (DIA) ngay tại chi nhánh.
  • Bảo vệ trước tấn công web, hỗ trợ IPSec, firewall, NAT, QoS.
  • Kết hợp bảo mật SD-WAN + Routing trong một nền tảng duy nhất.

5. Hiệu năng ứng dụng & Visibility

  • Tối ưu trải nghiệm SaaS (Office 365, Salesforce, v.v.) nhờ TCP optimization, FEC, packet duplication.
  • Tích hợp Cisco ThousandEyes cho giám sát mạng & SaaS (hop-by-hop visibility, proactive monitoring).

6. Hỗ trợ Unified Communications

  • Native voice (CUCME, CUBE SBC, SRST).
  • Tích hợp analog/digital IP trực tiếp trên CPE, tiết kiệm chi phí thiết bị thoại riêng.

7. Mobility – LTE/5G Ready

  • Hỗ trợ Cat18 LTE và 5G qua module tích hợp hoặc External Cellular Gateway.
  • Có thể triển khai Active-Active Cellular WAN cho tính khả dụng cao (HA).

8. Tính linh hoạt giao diện & mở rộng

  • Kết hợp L2 Switching + L3 Routing trong cùng thiết bị (LANWAN NIM).
  • Hỗ trợ PoE, mGig, MACsec ở cả LAN và WAN.

9. Bền vững & tiết kiệm năng lượng

  • Kiến trúc SoC hiệu năng cao, hiệu quả Gbps/Watt vượt trội.
  • Thiết kế eco-friendly: loại bỏ nhựa, sơn ướt, tối ưu tái chế linh kiện.
  • Quản lý năng lượng thông minh (Dynamic power management, barometer-based fan control).

Thông số kỹ thuật Router Cisco C8200-1N-4T

C8200-1N-4T Specification
Description C8200 1RU w/ 1 NIM slot and 4x 1 Gigabit Ethernet WAN ports
Multicore processors Intel x86 CPU with 8 GB memory default
Embedded IPsec VPN hardware acceleration up to 1 Gbps IPsec traffic
SD-WAN overlay tunnels scale 2500
Integrated Gigabit Ethernet ports 4 built-in Ethernet WAN ports

2 SFP Ethernet ports, 2 RJ45 ports

Flash memory support 8-GB flash
Power supply AC power supply
Modularity and form factor 1-Rack Unit (1RU) form factor

Supports NIM and Pluggable Interface Module (PIM) slots

1G port density 4
Slots 1 NIM

1 PIM

DRAM 8 GB
Storage (M.2 SSD) default 16 GB
IPv4 forwarding throughput (1400 bytes) Up to 3.8 Gbps
IPsec throughput (1400 bytes, clear text**) Up to 1 Gbps
Number of IPsec static virtual tunnel interface (SVTI) tunnels 2500
Number of access control lists (ACLs) per system 4000
Number of IPv4 access control entries (ACEs) per system 72,000
Number of IPv4 routes 1.6M with default 8 GB, up to 4M with 32 GB
Number of IPv6 routes 1.5M with default 8 GB, up to 4M with 32 GB
Number of queues 16,000
Number of Network Address Translation (NAT) sessions 1.2M with default 8 GB, up to 2M with 32 GB
Number of firewall sessions 512,000
Number of Virtual Route Forwarding (VRF) instances 4000

Module Hỗ Trợ Cho Cisco Router Catalyst C8200-1N-4T

Product number Mô tả
Giao diện Ethernet Layer 3
C-NIM-1M 1-port 2.5/1Gbps RJ-45 WAN, 90W Poe 802.3 af/at/bt NIM
C-NIM-2T 2-port 100Mbps/1Gbps dual-mode RJ45/SFP NIM with WAN MACSec
LAN modules
NIM-ES2-4 Cisco 4-port Gigabit Ethernet switch NIM
NIM-ES2-8 Cisco 8-port Gigabit Ethernet switch NIM
NIM-ES2-8-P Cisco 8-port Gigabit Ethernet switch NIM with PoE 802.3 af/at support
Voice modules
NIM-2FXO 2-port FXO NIM
NIM-4FXO 4-port FXO NIM
NIM-2FXSP 2-port FXS NIM
NIM-4FXSP 4-port FXS NIM
NIM-2FXSP/4FXOP 2-port FXS and 4-port FXO NIM
NIM-4E/M 4-port E/M NIM
NIM-2BRI-NT/TE 2-port BRI (NT and TE) NIM
NIM-4BRI-NT/TE 4-port BRI (NT and TE) NIM
NIM-PVDM-32 32-channel voice DSP NIM
NIM-PVDM-64 64-channel voice DSP NIM
NIM-PVDM-128 128-channel voice DSP NIM
NIM-PVDM-256 256-channel voice DSP NIM
NIM-1MFT-T1/E1 1-port multiflex trunk voice/clear-channel data T1/E1 module
NIM-2MFT-T1/E1 2-port multiflex trunk voice/clear-channel data T1/E1 module
NIM-4MFT-T1/E1 4-port multiflex trunk voice/clear-channel data T1/E1 module
NIM-8MFT-T1/E1 8-port multiflex trunk voice/clear-channel data T1/E1 module
DSL/broadband
NIM-VAB-A Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A
NIM-VA-B Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B
NIM-VAB-M Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M
NIM-4SHDSL-EA Multi-mode G.SHDSL NIM
Channelized T1/E1 và ISDN PRI
NIM-1CE1T1-PRI 1-port Multiflex trunk voice/channelized data T1/E1 module
NIM-2CE1T1-PRI 2-port Multiflex trunk voice/channelized data T1/E1 module
NIM-8CE1T1-PRI 8-port Multiflex trunk voice/channelized data T1/E1 module
Giao diện ISDN BRI WAN
NIM-2BRI-S/T 2-port ISDN BRI WAN interface card for data
NIM-4BRI-S/T 4-port ISDN BRI WAN interface card for data
Giao diện Serial WAN
NIM-1T 1-port serial high-speed WAN interface card
NIM-2T 2-port serial high-speed WAN interface card
NIM-4T 4-port serial high-speed WAN interface card
Giao diện Async WAN
NIM-16A 16-port Asynchronous Module
NIM-24A 24-port Asynchronous Module
Wireless WAN (LTE)
P-5GS6-GL 5G Sub-6 GHz Pluggable – Global
P-LTEAP18-GL 4G/CAT18 LTE Advanced Pro Pluggable – Global

Các Tuỳ Chọn Bộ Nhớ, Lưu Trữ Và Phụ Kiện Cho Router Cisco C8200-1N-4T

Bảng dưới đây liệt kê danh sách các sản phẩm bộ nhớ, lưu trữ và phụ kiện thích hợp sử dụng với C8200-1N-4T

Product number Mô tả
MEM-C8200-8GB Cisco C8200 Edge Platform – 8 GB DRAM Memory
MEM-C8200-16GB Cisco C8200 Edge Platform – 16 GB DRAM Memory
MEM-C8200-32GB Cisco C8200 Edge Platform – 32 GB DRAM Memory
M2USB-16G Cisco C8000 Edge Platform – 16 GB M.2 USB SSD Storage
M2USB-32G Cisco C8000 Edge Platform – 32 GB M.2 USB SSD Storage
SSD-M2NVME-600G Cisco C8000 Edge Platform – 600 GB M.2 NVMe SSD Storage
C8200-RM-19 Cisco C8200 1RU Edge Platform – Rack Mount kit – 19″
C8200-RM-23 Cisco C8200 1RU Edge Platform – Rack Mount kit – 23″
C8200-WM-1R Cisco C8200 1RU Edge Platform – Wall Mount Kit
C8200-RFID-1R Cisco C8200 1RU Edge Platform – RFID
C8200-NIM-BLANK Cisco C8200 NIM Blank
C8200-PIM-BLANK Cisco C8200 PIM Blank

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “C8200-1N-4T | Router Cisco Catalyst 8200 1RU, 1 NIM Slot, 4x 1GE WAN”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *