Mô tả
C9300-48T-E là thiết bị chuyển mạch thuộc dòng switch Cisco 9300, dòng sản phẩm thay thế cho Cisco Catalyst 3650 và Catalyst 3850 đã trở nên quen thuộc trong nhiều năm qua. C9300-48T-E cung cấp 48 cổng 10/100/1000, tích hợp phần mềm Network Essentials.
Switch C9300-48T-E cung cấp khả năng xếp chồng (stacking) linh hoạt, mật độ cao, đem đến khả năng phục hồi tốt và dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống mạng. C9300-48T-E mang đến độ bảo mật cao, cung cấp những tính năng vượt trội của hệ điều hành Cisco IOS XE, giúp cải thiện hiệu suất sử dụng cho người dùng.
Tính năng nổi bật của C9300-48T-E:
- Cung cấp 48 cổng 10/100/1000
- Tích hợp phần mềm Network Essentials
- Tính năng xếp chồng linh hoạt với mật độ cao, nâng cao khả năng phục hồi mở rộng quy mô hệ thống mạng
- Hỗ trợ kết nối không dây với các điểm truy cập Wave 2
- Đi kèm UADP 2.0 Mini với CPU giúp khách hàng tối ưu hóa quy mô cấu trúc, tiết kiệm chi phí
- Bảo mật nâng cao với mã hóa MACsec AES-128
- Mang đến khả năng giám sát hiệu quả với tính năng NetFlow
- Quyền truy cập do phần mềm xác định của Cisco (SD-Access) giúp dơn giản hóa các hoạt động và triển khai với tự động hóa dựa trên chính sách từ biên đến đám mây được quản lý bằng Công cụ Dịch vụ Nhận dạng của Cisco (ISE). Ngoài ra, phần mềm này đảm bảo mạng và cải thiện thời gian phân giải thông qua Cisco DNA Center ™
- Tính năng Plug and Play giúp dễ dàng vận hành thiết bị, không mất thời gian cài đặt phức tạp, chỉ cần cắm và sử dụng
- Cisco IOS XE: Hệ điều hành dựa trên Cấp phép chung cho dòng sản phẩm Cisco Catalyst 9000 dành cho doanh nghiệp với hỗ trợ khả năng lập trình theo mô hình và đo từ xa trực tuyến
- Hỗ trợ IPv6 trong phần cứng, cung cấp chuyển tiếp tốc độ dây cho mạng IPv6
- Hỗ trợ dual-stack cho IPv4 / IPv6 và phân bổ bảng chuyển tiếp phần cứng động, để dễ dàng di chuyển từ IPv4 đến IPv6
- Kết nối IEEE 802.1ba AV Bridging (AVB) được tích hợp sẵn để cung cấp trải nghiệm âm thanh và video tốt hơn thông qua đồng bộ hóa thời gian và QoS được cải tiến.
- Cung cấp các tính năng bảo mật nâng cao như Phân tích lưu lượng truy cập được mã hóa (ETA), thuận toán mã hoá MACsec, xác minh danh tính của phần cứng và phần mềm
- Dễ dàng thay thế hoặc nâng cấp nguồn và quạt tản nhiệt được trang bị dưới dạng Module
- Tích hợp Cisco ThousandEyes: Giúp trực quan hóa end-to-end đường dẫn từ chi nhánh đến đám mây/SaaS, cung cấp hop-by-hop visibility, giám sát chủ động và rút ngắn thời gian xác định sự cố.
- Hỗ trợ tường lửa Cisco ASAc ảo: Cho phép triển khai stateful firewall trực tiếp trên nền tảng, tăng cường bảo mật Internet/SD-WAN mà không cần thêm phần cứng riêng.
Thông số kỹ thuật Switch Cisco C9300-48T-E
C9300-48T-E Specification |
|
| Part Number | C9300-48T-E |
| Product Description | Catalyst 9300 48-port data only, Network Essentials |
| Total 10/100/1000 or Multigigabit copper ports | 48 |
| Default AC power supply | 350WAC |
| Available PoE power | — |
| Cisco StackWise-480 | Yes |
| Cisco StackPower | Yes |
| Default power supply | PWR-C1-350WAC |
| Switching capacity | 256 Gbps on 48-port Gigabit Ethernet model |
| Stacking bandwidth | 480 Gbps |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
| IPv4 routing entries | 32,000 |
| IPv6 routing entries | 16,000 |
| Multicast routing scale | 8000 |
| QoS scale entries | 5120 |
| ACL scale entries | 5120 |
| Packet buffer per SKU | 16 MB buffer for 24- or 48-port Gigabit Ethernet models |
| FNF entries | 64,000 flow on 24- and 48-port Gigabit Ethernet models |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4000 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 2000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 208 |
| Wireless bandwidth per switch | Up to 96 Gbps on 48-port Gigabit Ethernet model |
| Forwarding rate | 154.76 Mpps |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 17.5 Inches |
| Weight | 16.33 Pounds |
| Mean time between failures (hours) | 299,000 |
| Safety certifications | ● UL 60950-1
● CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 ● EN 60950-1 ● IEC 60950-1 ● AS/NZS 60950.1 ● IEEE 802.3 |
| Electromagnetic emissions certifications | ● 47 CFR Part 15
● CISPR22 Class A ● EN 300 386 V1.6.1 ● EN 55022 Class A ● EN 55032 Class A ● CISPR 32 Class A ● EN61000-3-2 ● EN61000-3-3 ● ICES-003 Class A ● TCVN 7189 Class A ● V-3 Class A ● CISPR24 ● EN 300 386 ● EN55024 ● TCVN 7317 |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |



Reviews
There are no reviews yet.