Mô tả
Dòng Switch Cisco 9200 được biết đến với những thiết bị có hiệu năng cao, nhiều cổng kết nối và khả năng da dụng của một thiết bị chuyển mạch. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn đang khó tiếp cận với những dòng sản phẩm này vì một số lý do như: cổng kết nối nhiều, chi phí đầu tư ban đầu cao, chưa phù hợp với hệ thống mạng quy mô vừa và nhỏ. Vì vậy, Cisco đã cho ra mắt sản phẩm C9200CX-12T-2X2G-E giúp khách hàng tại phân khúc này dễ dàng tiếp cận hơn với dòng thiết bị chuyển mạch C9200.
Đặc điểm nổi bật của C9200CX-12T-2X2G-E
- Cung cấp 12 cổng 1G Ethernet Data, phù hợp cho thiết bị văn phòng và IoT không yêu cầu cấp nguồn qua PoE.
- Trang bị uplink cố định: 2x 10G SFP+, 2x 1G copper và 1x 1G CU PD, đảm bảo kết nối linh hoạt với mạng lõi hoặc phân phối.
- Nguồn cấp linh hoạt – hỗ trợ PoE Powered (PoE-in) hoặc sử dụng adapter AC/DC rời 80W (tùy chọn).
- Tích hợp phần mềm Network Essentials, đáp ứng nhu cầu mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Thiết kế compact, fanless, vận hành êm ái, lý tưởng cho văn phòng mở, lớp học, chi nhánh nhỏ và smart building.
- Tích hợp công nghệ UADP 2.0 ASIC, mang lại hiệu năng cao, bảo mật nâng cao và khả năng mở rộng lâu dài.
- Bảo mật mạnh mẽ với MACsec AES-128, kiểm soát truy cập 802.1X, DHCP Snooping, IP Source Guard, ARP Inspection.
- Hỗ trợ tính năng Layer 3 cơ bản: Static Routing, RIP, OSPF (Network Essentials).
- Quản lý linh hoạt qua Cisco DNA Center, Cisco Business Dashboard, CLI, Web GUI, SNMP.
- Hỗ trợ Plug and Play (PnP) giúp triển khai nhanh chóng, tự động hoá cài đặt.
- Chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường.
Thông số kỹ thuật Switch Cisco C9200CX-12T-2X2G-E
| Switch Model | C9200CX-12T-2X2G-E |
| Downlinks total 10/100/1000 or PoE+ copper ports | 12 ports data |
| Uplink configuration | 2x 1G copper, 1x 1G CU PD 802.3bt Class 8, 2x 10G SFP+ fixed uplinks |
| Default primary AC power supply | 80W External Power Adapter |
| Fans | Fanless |
| Software | Network Essentials |
| Virtual Networks | 16 |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
| Total number of IPv4 routes | 14,000 |
| IPv4 routing entries | 4,000 |
| IPv6 routing entries | 2,000 |
| Multicast routing scale | 1,000 |
| QoS scale entries | 1,000 |
| ACL scale entries | 1,600 |
| DRAM | 4 GB |
| Flash | 8 GB |
| VLAN IDs | 4096 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Switching capacity | 35 Gbps |
| Forwarding rate | 51 Mpps |
| Chassis Dimensions | 4.4 x 26.9 x 24.4 cm |
| Weight | 1.81 Kg |



Reviews
There are no reviews yet.