Mô tả
Router Cisco C8200-UCPE-1N8 là nền tảng để cung cấp dịch vụ ảo hóa chi nhánh, kết hợp định tuyến, chuyển mạch và lưu trữ ứng dụng thành một thiết bị 1RU nhỏ gọn. Cisco C8200-UCPE-1N8 cung cấp giải pháp ảo hóa end-to-end với phần mềm giám sát Network Function Virtualization Infrastructure Software (NFVIS), Routing Virtual Network Functions (VNFs) và nhiều lựa chọn bộ điều phối khác.
Với CPU x86 8 Core có khả năng tăng tốc phần cứng cho lưu lượng IPsec, Cisco C8200-UCPE-1N8 cho phép các chi nhánh chạy nhiều VNF. Cùng với số lượng cổng WAN nhiều hơn, C8200-UCPE-1N8 bao gồm một khe cắm NIM để nâng cấp cổng bằng các mô-đun WAN và LAN bổ sung cũng như khe cắm PIM cho các mô-đun WAN LTE Advanced và LTE Advanced Pro. Với sự hỗ trợ của Cisco Managed Services Accelerator (MSX), Network Services Orchestrator (NSO) và vManage, Cisco Catalyst 8200 uCPE đơn giản hóa việc quản lý, điều phối mạng và NFV cho cả triển khai SD-WAN và mạng truyền thống.
Đặc điểm nổi bật của C8200-UCPE-1N8
1.Branch Virtualization (Ảo hóa chi nhánh)
- Thiết kế cho chi nhánh nhỏ/gọn.
- 8 core CPU x86 → chạy nhiều VNF (routing, switching, bảo mật, ứng dụng) trên 1 thiết bị
- Linh hoạt phân bổ core: vừa cho throughput định tuyến, vừa cho dịch vụ bảo mật/ứng dụng.
2.Cổng & khe mở rộng
- Trang bị 6 cổng 1 Gigabit Ethernet tích hợp theo thiết bị (WAN / LAN)
- Có 1 khe NIM và 1 khe PIM để mở rộng thêm các module mạng (WAN, LAN, LTE/5G, v.v.
- Hỗ trợ ổ cứng 2,5″ và khe M.2 để lưu trữ dữ liệu hoặc ứng dụng nội tại.
3.Hiệu năng & khả năng throughput SD-WAN / IPsec
- Được mô tả có khả năng “Up to 500 – Mbps IPsec SD-WAN throughput” trong một số tài liệu (lưu ý: đây có thể là thông số với các tính năng mạng mở rộng / bảo mật bật).
- Được thiết kế để xử lý lưu lượng overlay SD-WAN, routing, và các dịch vụ bảo mật ảo hóa.
4.End-to-End Virtualization Solution
- Hỗ trợ NFVIS (Cisco hypervisor), Catalyst 8000V (routing VNF), bảo mật (Cisco + bên thứ 3), ứng dụng doanh nghiệp và công cụ orchestration (MSX, NSO, SD-WAN Manager).
- Giúp doanh nghiệp triển khai chi nhánh theo mô hình SD-Branch hoàn chỉnh.
5. 5G-ready
- Có khe PIM slot hỗ trợ module LTE/5G.
- Dùng kết nối không dây (WWAN) cho quản lý, và sẽ hỗ trợ full data traffic trong tương lai.
6. Cisco SD-WAN & SD-Routing
- Quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager.
- Tự động chọn đường truyền tối ưu (MPLS, Internet, LTE/5G).
- Đơn giản hóa routing truyền thống với SD-Routing, hỗ trợ quản lý cả on-prem và cloud controllers.
7. Application Performance Optimization
- Đảm bảo SLA và trải nghiệm ứng dụng tốt ngay cả khi mạng có sự cố.
- Tối ưu SaaS (Office 365, Salesforce…) bằng template push từ controller.
- Hỗ trợ TCP optimization, FEC, packet duplication.
8.Cloud-Native Agility
- Chạy Cisco IOS XE full stack trên Catalyst 8000V.
- Tích hợp nhiều tính năng: IP routing, IPsec, QoS, firewall, NAT, NBAR, NetFlow.
- Linh hoạt chuyển đổi giữa IOS XE SD-WAN và IOS XE truyền thống.
9. Multilayer Security
- Bảo mật tích hợp, bảo vệ khỏi các tấn công web lớn, có chức năng bảo mật nhúng (tường lửa, IPSec VPN, IDS/IPS, URL filtering).
- Secure Direct Internet Access (DIA) cho chi nhánh, vừa tối ưu hiệu năng cloud app, vừa chặn nguy cơ từ Internet.
- Đảm bảo chain of trust từ phần cứng → NFVIS → VNF:
+Hardware root of trust: chip bảo mật trong phần cứng đảm bảo firmware/hypervisor chưa bị chỉnh sửa.
+NFVIS (Hypervisor của Cisco): chỉ khởi chạy khi được xác thực là “sạch”.
+VNF (routing, firewall, ứng dụng…): cũng được kiểm tra tính toàn vẹn trước khi chạy.
Thông số kỹ thuật của C8200-UCPE-1N8
| C8200-UCPE-1N8 Specification | |
| Description | Cisco Catalyst 8200 Edge uCPE with 1 NIM slot and 1 PIM slot, 6 x 1 Gigabit Ethernet ports, and 8-core CPU, 2.5 in. HDD, M.2 slot |
| Multicore processors | Intel 8-core x86 CPU |
| Embedded IPsec VPN hardware acceleration | Up to 500 Mbps of aggregate IPsec Internet Mix (IMIX) traffic |
| SD-WAN overlay tunnels scale | 500 |
| Integrated Gigabit Ethernet ports | 4 x 1 Gigabit Ethernet Copper (RJ45) ports
2 x 1 Gigabit Ethernet SFP ports for WAN or LAN |
| Power supply | Ships with internal power supply |
| Modularity and form factor | 1RU form factor
Comes with 1 NIM slot and 1 PIM slot |
| 1G port density | 4 |
| Slots | 1 NIM
1 PIM |
| DRAM | Up to 64 GB |
| Storage (M.2 SSD) default | 32 GB
(up to 2 TB M.2 NVMe) |
| HDD/SATA Storage | Up to 4 TB SSDSATA storage |
| IPsec throughput (1400 Bytes, clear text) | Up to 1.85 Gbps |
| IPsec throughput (IMIX**, clear text***) | Up to 500 Mbps |
| IPv4 forwarding throughput (1400 Bytes) | Up to 3.95 Gbps |
Module Hỗ Trợ Cho Cisco Router Catalyst C8200-UCPE-1N8
Bảng dưới đây cho thấy danh sách Module thích hợp sử dụng với Cisco Router Catalyst C8200-UCPE-1N8
| Product number | Mô tả |
| LAN modules | |
| NIM-ES2-4 | Cisco 4-port Gigabit Ethernet switch NIM |
| NIM-ES2-8 | Cisco 8-port Gigabit Ethernet switch NIM |
| NIM-ES2-8-P | Cisco 8-port Gigabit Ethernet switch NIM with PoE support |
| DSL/broadband | |
| NIM-VAB-A | Multimode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A |
| NIM-VA-B | Multimode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B |
| NIM-VAB-M | Multimode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M |
| NIM-4SHDSL-EA | Multimode G.SHDSL NIM |
| Serial WAN interface | |
| NIM-1T | 1-port serial high-speed WAN interface card |
| NIM-2T | 2-port serial high-speed WAN interface card |
| NIM-4T | 4-port serial high-speed WAN interface card |
| Wireless WAN (LTE) | |
| P-LTEAP18-GL | System and spare CAT18 LTE Advanced Pluggable Global |
Các Tuỳ Chọn Bộ Nhớ, Lưu Trữ Và Phụ Kiện Cho Router Cisco C8200-UCPE-1N8
Bảng dưới đây liệt kê danh sách các sản phẩm bộ nhớ, lưu trữ và phụ kiện thích hợp sử dụng với C8200-UCPE-1N8
| Product number | Mô tả |
| MEM-C8200-8GB | Cisco C8200 Edge uCPE – 8 GB memory |
| MEM-C8200-16GB | Cisco C8200 Edge uCPE – 16 GB memory |
| MEM-C8200-32GB | Cisco C8200 Edge uCPE – 32 GB memory |
| M2USB-32G | Cisco C8000 Edge uCPE – 32 GB M.2 USB SSD storage |
| SSD-M2NVME-600G | Cisco C8000 Edge uCPE – 600 GB M.2 NVMe SSD storage |
| SSD-M2NVME-2T | Cisco C8000 Edge uCPE – 2 TB M.2 NVMe SSD storage |
| HDD-SATA-1TB | Cisco HDD SATA drive 1 TB |
| HDD-SATA-2TB | Cisco HDD SATA drive 2 TB |
| SSD-SATA-480G | Cisco SSD SATA drive 480 GB |
| SSD-SATA-960G | Cisco SSD SATA drive 960 GB |
| SSD-SATA-4T | Cisco SSD SATA drive 4 TB |
| C8200-RM-19-1R | Cisco C8200 Edge uCPE – Rack mount kit – 19 inch |
| C8200-WM-1R | Cisco 8200 Edge uCPE – Wall mount kit |


Reviews
There are no reviews yet.