Mô tả
Tường lửa Cisco Secure Firewall 1200 được thiết kế để kết nối và bảo vệ doanh nghiệp trước các mối đe dọa cho người dùng và thiết bị tại các chi nhánh và văn phòng nhỏ. Secure Firewall 1200 có cùng phần mềm chạy trên tất cả các thiết bị Cisco Secure Firewall và có thể được quản lý cục bộ hoặc tập trung thông qua Firewall Management Center (FMC) hoặc Cloud-delivered Firewall Management Center (cdFMC), cung cấp chính sách bảo mật và phòng thủ trước mối đe dọa ở mức cao mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng.
Cisco Secure Firewall CSF1210CP-TD-K9 cung cấp 8x1000BASE-T Gigabit với 4xPoE+ 120W, 1xGE RJ-45 Management, 1xRJ-45 Console, 1xUSB Type C Console, 1xUSB 3.0, 480GB SSD.
Đặc điểm nổi bật CSF1210CP-TD-K9
- 8 x 1000Base-T & 4 x PoE Ports (120W)
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ triển khai: là dòng compact desktop dễ dàng lắp đặt trên bàn, tủ mạng hoặc treo tường.
- Quản lý tập trung (Centralized Management): qua Cisco Firewall Management Center (FMC) hoặc Cisco Defense Orchestrator (CDO) trên cloud.
- High Availability (HA): Hỗ trợ chế độ dự phòng Active/Standby, đảm bảo hoạt động liên tục khi một thiết bị gặp sự cố.
- Cisco Trustworthy Technologies: bao gồm xác thực phần cứng, phần mềm ký số và chống giả mạo., đảm bảo hệ thống chỉ khởi động từ firmware hợp lệ
- Cisco Security Intelligence: tích hợp IP, URL, DNS Threat Intelligence – các nguồn dữ liệu mối đe dọa toàn cầu, khi gói tin chứa IP, URL,.. này sẽ bị drop
- Application Visibility and Control (AVC): nhận diện hơn 4000 ứng dụng, có thể mở rộng với OpenAppID tùy chỉnh.
- URL Filtering: hơn 120 danh mục và 280 triệu URL được phân loại.
- Cập nhật tự động Threat Feed & IPS signature từ Cisco Talos (Collective Security Intelligence) – nhóm phân tích mối đe dọa hàng đầu thế giới.
- NGIPS (Next-Generation Intrusion Prevention System): Kiểm tra sâu lưu lượng mạng, phát hiện và ngăn chặn khai thác lỗ hổng, hành vi bất thường và tấn công theo thời gian thực, giúp bảo vệ hệ thống trước khi bị xâm nhập.
- Cisco Secure Malware Analytics: firewall phát hiện file nghi ngờ, sẽ được gửi tới Cisco Secure Malware Analytics (có thể chạy on-prem hoặc cloud). Hệ thống sẽ mở file trong môi trường ảo an toàn (sandbox) và giám sát hành vi thực tế của nó.
Thông số kỹ thuật Cisco CSF1210CP-TD-K9
| Model | CSF1210CP-TD-K9 |
| Hardware Features | |
| Interfaces | • 8 x 1000BASE-T Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) • 4 ports with PoE delivering up to 120W |
| Form factor | • Compact appliance for desktop use. Can be rack-mounted or wall-mounted via optional accessories |
| Console port | • USB Type-C and RJ-45 (Cisco serial) |
| Management Ethernet | • 1000BASE-T port |
| USB port | • USB 3 Type A port |
| Storage | • Integrated SSD, 480GB |
| Power supply | • Single input, external power supply |
| Cooling | • Integrated blower, side exhaust |
| Power over Ethernet | • 4 of the 1000BASE-T ports support IEEE 802.3at for delivery of up to 30W per port (120W total) to compatible PD endpoints |
| Performance with Threat Defense software | |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | • 6.0 Gbps |
| Throughput: Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS) (1024B) | • 6.0 Gbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | • 6.0 Gbps |
| IPSec VPN Throughput (1024B TCP w/Fastpath) |
• 5.0 Gbps |
| TLS (Hardware Decryption) | • 1.0 Gbps |
| Maximum new connections per second, with AVC | • 35K |
| Scalability with Threat Defense software | |
| Maximum concurrent sessions, with AVC | • 200K |
| Maximum VPN Peers | • 200 |
| Maximum virtual router instances (VRF) | • 5 |
| Hardware specifications | |
| Chassis Dimensions (HxWxD) | • 2.82 x 27.43 x 17.22 cm |
| Weight | • 1.44 kg |
| Temperature: operating | • 0 to 40°C |
| Humidity: operating | • 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude: operating | • 0 to 3048 m |
| Acoustic noise | • 23.5 dBA @ 27°C • 42.7 dBA @ maximum fan speed |
| Temperature: nonoperating | • -25 to 70°C |
| Humidity: nonoperating | • 5 to 95% (noncondensing) |
| Altitude: nonoperating | • 0 to 4570 m |
| AC input voltage | • 100-240V AC |
| AC input frequency | • 50–60 Hz |
| AC current draw, maximum | • 0.4A (100V) • 0.17A (240V) |
| Power consumption, maximum | • 40W (excluding PoE) • 165W (including PoE) |


Reviews
There are no reviews yet.