Mô tả
CSF1210CE-TD-K9 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu bảo mật cao cấp cho các văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các môi trường phân tán. Thiết bị này hoạt động dựa trên nền tảng Threat Defense (TD) software, mang lại khả năng quản lý chính sách bảo mật toàn diện, kết hợp công nghệ phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa thông minh, giúp tối ưu hóa việc bảo vệ hệ thống mạng. Với cấu hình gọn nhẹ, thiết bị dễ dàng triển khai ở nhiều không gian làm việc mà không ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
Không chỉ nổi bật nhờ khả năng xử lý lưu lượng mạng mạnh mẽ, CSF1210CE-TD-K9 còn kế thừa các tính năng bảo mật tiên tiến từ Cisco, bao gồm quản lý tập trung qua Cisco Secure Firewall 1200 và sự linh hoạt khi triển khai ở nhiều mô hình khác nhau. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp muốn sở hữu một giải pháp firewall vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm chi phí vận hành. Với hiệu năng cân bằng giữa tốc độ và bảo mật, thiết bị này trở thành một công cụ quan trọng trong việc xây dựng nền tảng an ninh mạng vững chắc cho tổ chức.
Đặc điểm nổi bật CSF1210CE-TD-K9
- 8 x 1000Base-T Ports
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ triển khai: là dòng compact desktop dễ dàng lắp đặt trên bàn, tủ mạng hoặc treo tường.
- Quản lý tập trung (Centralized Management): qua Cisco Firewall Management Center (FMC) hoặc Cisco Defense Orchestrator (CDO) trên cloud.
- High Availability (HA): Hỗ trợ chế độ dự phòng Active/Standby, đảm bảo hoạt động liên tục khi một thiết bị gặp sự cố.
- Cisco Trustworthy Technologies: bao gồm xác thực phần cứng, phần mềm ký số và chống giả mạo., đảm bảo hệ thống chỉ khởi động từ firmware hợp lệ
- Cisco Security Intelligence: tích hợp IP, URL, DNS Threat Intelligence – các nguồn dữ liệu mối đe dọa toàn cầu, khi gói tin chứa IP, URL,.. này sẽ bị drop
- Application Visibility and Control (AVC): nhận diện hơn 4000 ứng dụng, có thể mở rộng với OpenAppID tùy chỉnh.
- URL Filtering: hơn 120 danh mục và 280 triệu URL được phân loại.
- Cập nhật tự động Threat Feed & IPS signature từ Cisco Talos (Collective Security Intelligence) – nhóm phân tích mối đe dọa hàng đầu thế giới.
- NGIPS (Next-Generation Intrusion Prevention System): Kiểm tra sâu lưu lượng mạng, phát hiện và ngăn chặn khai thác lỗ hổng, hành vi bất thường và tấn công theo thời gian thực, giúp bảo vệ hệ thống trước khi bị xâm nhập.
- Cisco Secure Malware Analytics: firewall phát hiện file nghi ngờ, sẽ được gửi tới Cisco Secure Malware Analytics (có thể chạy on-prem hoặc cloud). Hệ thống sẽ mở file trong môi trường ảo an toàn (sandbox) và giám sát hành vi thực tế của nó.
Thông số kỹ thuật Cisco CSF1210CE-TD-K9
| Model | CSF1210CE-TD-K9 |
| Hardware Features | |
| Interfaces | • 8 x 1000BASE-T Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) |
| Form factor | • Compact appliance for desktop use. Can be rack-mounted or wall-mounted via optional accessories |
| Console port | • USB Type-C and RJ-45 (Cisco serial) |
| Management Ethernet | • 1000BASE-T port |
| USB port | • USB 3 Type A port |
| Storage | • Integrated SSD, 480GB |
| Power supply | • Single input, external power supply |
| Cooling | • Integrated blower, side exhaust |
| Performance with Threat Defense software | |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | • 6.0 Gbps |
| Throughput: Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS) (1024B) | • 6.0 Gbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | • 6.0 Gbps |
| IPSec VPN Throughput (1024B TCP w/Fastpath) |
• 5.0 Gbps |
| TLS (Hardware Decryption) | • 1.0 Gbps |
| Maximum new connections per second, with AVC | • 35K |
| Scalability with Threat Defense software | |
| Maximum concurrent sessions, with AVC | • 200K |
| Maximum VPN Peers | • 200 |
| Maximum virtual router instances (VRF) | • 5 |
| Hardware specifications | |
| Chassis Dimensions (HxWxD) | • 2.82 x 27.43 x 17.22 cm |
| Weight | • 1.38 kg |
| Temperature: operating | • 0 to 40°C |
| Humidity: operating | • 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude: operating | • 0 to 3048 m |
| Acoustic noise | • 23.5 dBA @ 27°C • 42.7 dBA @ maximum fan speed |
| Temperature: nonoperating | • -25 to 70°C |
| Humidity: nonoperating | • 5 to 95% (noncondensing) |
| Altitude: nonoperating | • 0 to 4570 m |
| AC input voltage | • 100-240V AC |
| AC input frequency | • 50–60 Hz |
| AC current draw, maximum | • 0.4A (100V) • 0.17A (240V) |
| Power consumption, maximum | • 40W |


Reviews
There are no reviews yet.